Cùng học tiếng Anh nào :D


Từ vựng tiếng Anh chỉ hành động con người


MỘT SỐ TỪ VỰNG VỀ HÀNH ĐỘNG







pull: lôi, kéo, giật


lift: nâng, nhấc lên


put: đặt, để



take: cầm, nắm


hang: treo, mắc


carry: mang, vác, khuân


hit: đánh


knock: gõ cửa, đập, đánh


rest: nghỉ ngơi


nap: ngủ trưa, chợp mắt một xíu


argue: gây gỗ, cãi lộn


sleep : ngủ


walk : đi bộ


travel : đi du lịch


wait : chờ đợi


hear : nghe được (dùng để diễn tả một điều gì đó mình vô tình nghe được)


hát: sing


tập thể dục: do morning exercise


cười: laugh


khóc: cry


mang: bring


đoán: guess


listen to music: nghe nhac


Brush your teeth: đánh răng


wash your face: rửa mặt


combing: chải đầu....


wear : mặc (đôi khi được dùng để chỉ động từ mang)


beating : đánh (đánh ai đó)


slap : vổ , tát


chew :nhai


push : đẩy


silence : làm cho ai im lặng



@};-THUY DUONG XANH@};-