Nếu như trong tiếng Việt, chúng ta có hai cách khác nhau để đọc bảng chữ cái. Một là “a, bê, xê, đê…” để đọc các ký tự chữ cái trong bảng. Cách thứ hai dùng để đánh vấn tiếng Việt là “a, bờ, cờ…). Hai cách đọc nhưng đều chỉ chung một bảng chữ cái. Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể hiểu rằng đây là hai bảng chữ cái khác nhau nhưng chúng lại trùng nhau. Trong tiếng Anh, cũng tương tự như vậy. Họ cũng xây dựng hai bảng chữ cái. Một bảng rất quen thuộc với các bạn, được đưa vào hầu hết các chương trình giảng dạy tiếng Anh và thường thì các bạn bắt đầu học tiếng Anh bằng cách học thuộc bảng chữ cái này:
Giới thiệu bảng phiên âm quốc tế 1
Bảng này giúp các bạn nhận biết mặt chữ cũng giống như lần đầu tiên các bạn học nhận biết mặt chữ tiếng Việt vậy. Tuy vậy, bảng chữ cái này chưa đủ để giúp các bạn phát âm một cách chính xác. Bảng chữ cái thứ hai, ít được đưa vào giảng dạy hơn, nhưng nó lại giúp các bạn biết cách phát âm cũng như cách đánh vần các từ trong tiếng Anh. Bí quyết để phát âm chuẩn xác nằm ở bảng thứ hai này:
Giới thiệu bảng phiên âm quốc tế 2
Các bạn có thể thấy, bảng được chia thành 2 phần chính, đó là: Nguyên âm (vowels) và Phụ âm (consonants). Trong phần Nguyên âm lại được chia thành 2 phần nhỏ hơn: Nguyên âm đơn (monophthongs) và Nguyên âm đôi (diphthongs). Khi tra từ điển, các bạn thường thấy các từ đều có phiên âm bên cạnh. Ví dụ như:


Translation /trænsˈleɪʃən/
Pronounce /prəˈnaʊns/
Vocabulary /vəʊˈkæbjʊləri/
Muốn phát âm chuẩn xác, các bạn cần nhìn vào phiên âm của từ đó. Và muốn đọc được phiên âm, các bạn cần phải đọc được bảng IPA. Bảng này chính là nền tảng giúp các bạn có thể đánh vần và từng bước cải thiện được khả năng phát âm tiếng Anh của mình. Nhưng không phải chỉ dựa vào bảng này là các bạn có thể nói tiếng Anh trôi chảy, lưu loát. Chẳng có cách nào tốt hơn việc chăm chỉ luyện tập hàng ngày đâu. Hãy tra ngay phiên âm của từ và tập cách phát âm cho đúng nhé!