Khi học một ngôn ngữ mới, đặc biệt là tiếng Trung – một ngôn ngữ có hệ thống chữ viết và phát âm khác biệt – việc nắm vững các kỹ năng giao tiếp cơ bản là điều rất cần thiết. Một trong những kỹ năng đó là cách đọc tiền trong tiếng Trung. Dù bạn học tiếng Trung để phục vụ học tập, đi du lịch hay làm việc, việc hiểu rõ cách đọc và sử dụng tiền tệ Trung Quốc sẽ giúp bạn tự tin hơn trong nhiều tình huống thực tế như thanh toán, mặc cả, đổi tiền hay giao dịch thương mại.
Cách đọc tiền trong tiếng Trung đúng chuẩn
Quy tắc đọc số đếm
Trước khi học cách đọc tiền, bạn cần nắm vững cách đọc số đếm:
| Số | Tiếng Trung | Phiên Âm |
|---|---|---|
| 1 | 一 | Yī |
| 2 | 二 | Èr |
| 5 | 五 | Wǔ |
| 10 | 十 | Shí |
| 100 | 百 | Bǎi |
| 1,000 | 千 | Qiān |
| 10,000 | 万 | Wàn |
>>> Xem chi tiết: Cách đọc số đếm trong tiếng Trung
Quy tắc đọc tiền trong tiếng Trung

Cách đọc tiền trong tiếng Trung khá đơn giản khi bạn đã quen với số đếm. Bạn chỉ cần ghép số + đơn vị tiền tệ theo đúng thứ tự từ lớn đến nhỏ (đồng → hào → xu). Dưới đây là một số quy tắc cơ bản:
- Đọc từ phần nguyên (đồng) đến phần thập phân (hào, xu).
- Đơn vị “块” thường dùng trong văn nói, “元” dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng.
- Đơn vị “角” còn được gọi là “毛” trong cách nói thông dụng.
- Khi số tiền là số tròn, có thể bỏ bớt phần không cần thiết.
Cách đọc các số tiền lớn trong tiếng Trung
Ngoài các số tiền nhỏ và đơn giản, bạn cũng cần biết cách đọc số lớn, thường gặp trong thương mại hoặc công việc:
| Số | Tiếng Trung | Phiên âm |
|---|---|---|
| 100 | 一百 | yì bǎi |
| 1.000 | 一千 | yì qiān |
| 10.000 | 一万 | yí wàn |
| 100.000 | 十万 | shí wàn |
| 1.000.000 | 一百万 | yì bǎi wàn |
| 10.000.000 | 一千万 | yì qiān wàn |
Ghi nhớ: Trong tiếng Trung, 10.000 được gọi là “一万” (yí wàn), không phải “十千” như nhiều người học nhầm. Cứ mỗi bốn chữ số, họ dùng một đơn vị mới.
Việc nắm vững cách đọc tiền trong tiếng Trung không chỉ giúp bạn học tốt ngôn ngữ này, mà còn mang lại sự thuận tiện và tự tin khi đi du lịch, làm việc, học tập tại Trung Quốc hoặc trong các môi trường sử dụng tiếng Trung.
Tham khảo thêm:

