A Liên là mẹ của hai con. Khi sinh con đầu lòng, kinh tế gia đình còn nhiều khó khăn. Hai vợ chồng phải đi làm nên đành để con ở quê sống cùng ông bà.

Vài năm sau, khi điều kiện gia đình ổn định hơn và em bé thứ hai chào đời, A Liên quyết định giữ con bên cạnh để tự chăm sóc.

Đến khi con thứ hai được khoảng 5 tuổi và bắt đầu đi mẫu giáo, cô mới đón con đầu lòng về sống cùng em.

hình ảnh

Lúc hai anh em ở cạnh nhau, A Liên bắt đầu nhận ra một số điểm khác biệt khá rõ.

Con đầu của A Liên khá phụ thuộc vào người lớn trong những sinh hoạt hằng ngày. Khi cần mặc quần áo, lấy đồ hay làm một việc đơn giản nào đó, bé thường gọi bố mẹ đến giúp.

Trong khi đó, em nhỏ dù mới hơn 3 tuổi đã có thể tự làm khá nhiều việc phù hợp với lứa tuổi, từ mặc quần áo, cất đồ chơi đến thực hiện một số việc cá nhân.

Điều này khiến A Liên nhận ra rằng cách người lớn chăm sóc trẻ có thể ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng tự lập của con.

hình ảnh

Ông bà thường rất thương cháu và có xu hướng chăm sóc kỹ hơn. Nhiều việc vốn trẻ có thể tự làm, ông bà lại nhanh chóng làm thay vì sợ cháu vất vả, làm không tốt hoặc mất thời gian.

Ví dụ, thấy cháu ăn chậm, người lớn có thể đút cho nhanh. Thấy cháu mặc áo lâu, người lớn mặc giúp. Thấy cháu loay hoay cất đồ chơi, người lớn làm luôn.

Những hành động ấy xuất phát từ tình yêu thương, nhưng nếu diễn ra thường xuyên, trẻ có thể ít có cơ hội thực hành các kỹ năng tự phục vụ.

Với trẻ nhỏ, tự lập không phải là làm được những việc lớn. Đó có thể chỉ là tự đi giày, tự mặc quần áo, tự cất đồ chơi hay tự xúc ăn.

Mỗi lần được tự làm, trẻ lại có thêm một chút cảm giác: "Mình có thể làm được."

hình ảnh

Một điểm khác biệt khác mà A Liên nhận thấy nằm ở cách giao tiếp.

Con lớn từng sống nhiều năm cùng ông bà ở quê nên chịu ảnh hưởng khá rõ từ môi trường xung quanh. Bé đôi khi sử dụng những từ ngữ chưa phù hợp, thậm chí có lúc nói tục vì nghe người lớn hoặc những người xung quanh sử dụng.

Trong khi đó, em nhỏ chủ yếu ở cùng bố mẹ nên cách diễn đạt và vốn từ có phần khác hơn.

Trẻ nhỏ có khả năng bắt chước rất nhanh. Không chỉ học từ sách vở hay những điều cha mẹ trực tiếp dạy, trẻ còn học từ những gì mình nghe thấy và nhìn thấy mỗi ngày.

Nếu người lớn thường xuyên nói chuyện nhẹ nhàng, biết lắng nghe và sử dụng ngôn từ phù hợp, trẻ cũng có nhiều cơ hội hình thành cách giao tiếp tương tự.

Ngược lại, nếu thường xuyên nghe những lời quát mắng, nói tục, chế giễu hoặc cách giao tiếp thiếu tôn trọng, trẻ có thể bắt chước mà không nhận ra rằng đó là hành vi chưa phù hợp.

Vì vậy, điều quan trọng không nằm ở việc trẻ sống với ông bà hay cha mẹ, mà là môi trường giao tiếp xung quanh trẻ như thế nào.

A Liên cũng nhận thấy hai con có cách phản ứng khá khác nhau khi gặp khó khăn.

Con lớn thường dễ nản khi làm một việc không thành công. Bé có xu hướng bỏ cuộc hoặc không muốn thử lại.

Trong khi đó, em nhỏ được cha mẹ khuyến khích thử sức nhiều hơn. Khi làm sai, bé thường được động viên làm lại và vì thế cũng mạnh dạn hơn trước những thử thách mới.

Thực tế, khả năng đối mặt với thất bại không phải tự nhiên mà có.

Một đứa trẻ thường xuyên được người lớn làm thay có thể ít có cơ hội trải nghiệm cảm giác thất bại và tự tìm cách giải quyết vấn đề.

Ngược lại, khi cha mẹ cho con thử, cho phép con mắc lỗi trong giới hạn an toàn và khuyến khích con làm lại, trẻ sẽ dần hiểu rằng thất bại không có nghĩa là mình "không giỏi".

Một chiếc cốc làm đổ, một đôi giày đi ngược, một bức tranh vẽ chưa đẹp hay một trò chơi chưa biết cách chơi... đều có thể trở thành những cơ hội nhỏ để trẻ học cách giải quyết vấn đề.