Thịnh hành
Cộng đồng
Thông báo
Đánh dấu đã đọc
Loading...
Đăng nhập
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Đăng nhập qua Facebook
Đăng nhập qua Google
LÀM MẸ
Các môn ngoại khóa, nhạc thơ sách cho bé
Tham gia
t
thienngocctv
11 năm trước
Báo cáo
Từ vựng tiếng anh tên các loại bệnh - sickness
acne: mụn trứng cáallergy: dị ứngarthritis: viêm khớp asthma: hen suyễn athlete's foot: nấm ở chânbackache: đau lưngbleeding: chảy máublister: phồng daboil: mụn nhọtbroken leg: gãy chânbronchitis: viêm phế quản bruise: vết bầm tímcancer: ung thưchest pain: đau ngựcchicken pox: thủy đậuconjunctivitis: đau mắtconstipation: táo bóncorn: cục chaicough: hocramp: chuột rút cut: vết đứtdementia: mất trídiabetes: tiểu đường dizziness: chóng mặtearache: đau taieczema: chàmfever: sốtflu: cảm cúmfood poisoning: ngộ độc thực phẩmheadache: đau đầuinsomnia: mất ngủmeasles: sởirunny nose: sổ mũisore throat: đau họngstomach ache: đau bao tửtoothache: đau răng
Quảng cáo
Lên đầu trang